tu tiên

tu tiên

Một đạo sĩ tu tiên trong núi cao.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động tu luyện theo giáo lý của Đạo giáo để trở thành tiên: "tu tiên" chỉ việc thực hành các phương pháp, nghi lễ, nguyên tắc của Đạo giáo, nhằm đạt đến trạng thái bất tử, siêu phàm, hoặc năng lực thần thông.
    • Ẩn dụ cho sự rèn luyện tinh thần hoặc thể chất khắc khổ: "tu tiên" cũng được dùng để nói về quá trình tự hoàn thiện bản thân, vượt qua dục vọng trần tục, hướng đến sự thanh tịnh trường thọ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các đạo thường lên núi cao để tu tiên. (Các đạo thường chọn nơi hẻo lánh để thực hành các nghi lễ Đạo giáo.)
    • Anh ấy dành cả đời để tu tiên, mong đạt được sự bất tử. (Anh ấy dành toàn bộ thời gian để rèn luyện theo Đạo giáo, hy vọng trở thành tiên.)
    • Trong truyện kiếm hiệp, nhiều nhân vật tu tiên để phép thuật. (Trong tiểu thuyết hiệp, nhiều người tập luyện các phương pháp Đạo giáo để đạt được năng lực siêu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tu tiên đắc đạo": đạt được sự giác ngộ hoặc trở thành tiên sau quá trình tu luyện.

    • Sau hàng trăm năm khổ luyện, ông ấy cuối cùng tu tiên đắc đạo. (Sau thời gian dài tu luyện, ông ấy đã đạt đến cảnh giới tiên nhân.)
  • "con đường tu tiên": hành trình hoặc phương pháp tu luyện để trở thành tiên.

    • Con đường tu tiên đầy gian nan thử thách. (Hành trình tu luyện để thành tiên gặp nhiều khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tu luyện (động từ): rèn luyện thân tâm, thường theo một tôn giáo hoặc triết lý.

    • Anh ấy tu luyện theo pháp môn của Đạo giáo. (Anh ấy thực hành các phương pháp của Đạo giáo.)
  • Tiên (danh từ): sinh vật siêu nhiên, bất tử trong thần thoại Đạo giáo.

    • Tiên thường sốngnhững nơi huyền bí như núi cao hay đảo xa. (Tiên những thực thể không chết, sốngnơi xa xôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tu đạo: thực hành giáo lý Đạo giáo, nhưng không nhất thiết nhằm mục đích thành tiên.

    • Các đạo tu đạo để tìm kiếm chân lý. (Các đạo thực hành Đạo giáo để hiểu chân lý.)
  • Luyện đan: thực hành chế tạo thuốc trường sinh, một phần của quá trình tu tiên.

    • Việc luyện đan một kỹ thuật quan trọng trong tu tiên. (Chế tạo thuốc trường sinh một phần của tu luyện Đạo giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Tu tiên thành chính quả: đạt được kết quả tốt đẹp sau quá trình tu luyện.

    • Anh ấy tu tiên thành chính quả, trở thành một vị tiên nổi tiếng. (Anh ấy tu luyện thành công trở thành tiên nhân.)
  • Tu tiên bất thành: không đạt được mục đích tu luyện.

    • Nhiều người tu tiên bất thành không kiên trì. (Nhiều người thất bại trong tu luyện thiếu nhẫn nại.)

Từ chứa "tu tiên"